- Hỗ trợ phần mềm trọn đời
- Cài đặt tiếng việt miễn phí
- Bảo hành lên tới 18 tháng
- Tặng voucher mua hàng trị giá 1 triệu đồng
iPhone 99%: Bảo hành phần cứng 3 năm - 1 đổi 1 trong 3 tháng
Samsung 99%: Bảo hành phần cứng 6 tháng - 1 đổi 1 trong 1 tháng
Xiaomi: Bảo hành phần cứng 18 tháng - 1 đổi 1 trong 1 tháng
Realme: Bảo hành phần cứng 12 tháng - 1 đổi 1 trong 1 tháng
239 Tô Hiệu, Trại Cau, Lê Chân, Hải Phòng Bản đồ đường đi
169 Lạch Tray, Phường Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng Bản đồ đường đi
Coming Soon
OPPO Find X9 Pro được xem là bước tiến táo bạo của thương hiệu Oppo trong việc định nghĩa lại nhiếp ảnh di động. Với hệ thống camera hàng đầu, thiết kế tinh xảo cùng công nghệ Hasselblad đỉnh cao, chiếc điện thoại này hứa hẹn mang đến trải nghiệm chụp ảnh chuyên nghiệp trong lòng bàn tay.
Tâm điểm của OPPO Find X9 Pro là cảm biến tele 200MP ISOCELL HP5 với tiêu cự 70 mm. Cảm biến này có kích thước 1/1.56 inch, điểm ảnh 0.5 µm và hỗ trợ chụp ở độ phân giải 50MP hoặc 200MP trong điều kiện đủ sáng. Nhờ đó, người dùng có thể lưu giữ từng chi tiết nhỏ nhất – từ sợi tóc, đường vải cho đến phong cảnh xa xăm – mà không bị mất nét.

Ngoài ra, máy còn được trang bị camera chính 50MP Sony LYT-828 tích hợp OIS giúp ảnh chụp thiếu sáng trở nên rõ ràng, sắc nét hơn. Ống kính góc siêu rộng 50MP mở rộng tầm nhìn, cho phép bạn ghi lại toàn cảnh sống động trong mỗi khung hình.

Một điểm sáng đặc biệt khác là Hasselblad Professional Teleconverter Kit, cho phép nâng tiêu cự từ 70 mm lên 230 mm – tương đương zoom quang gần 10x, hiếm thấy trong thế giới điện thoại. Bộ phụ kiện này còn đi kèm tay cầm bảo vệ, biến Find X9 Pro thành một thiết bị chụp ảnh chuyên nghiệp thực thụ.
OPPO tiếp tục hợp tác với Hasselblad để mang đến công nghệ Danxia Color Lens – giúp ảnh chụp có màu sắc rực rỡ, sống động nhưng vẫn trung thực. Bên cạnh đó là XPAN mode nâng cấp, chế độ triple exposure và khả năng quay 4K 120fps Dolby Vision 10-bit Log – tất cả đều góp phần biến Find X9 Pro thành “máy ảnh thu nhỏ” đúng nghĩa.

Không ngần ngại, Oppo đã đặt Find X9 Pro cạnh những đối thủ sừng sỏ như iPhone 17 Pro trong các bài so sánh ảnh. Kết quả cho thấy Find X9 Pro thể hiện màu sắc tươi sáng, chi tiết rõ ràng và độ sắc nét cao.

Thậm chí, OPPO còn táo bạo khi đem sản phẩm so sánh trực tiếp với máy ảnh Hasselblad X2D II 100C trị giá 11.000 USD. Dù chưa thể đạt độ sâu và dải tương phản động như máy ảnh chuyên nghiệp, nhưng việc tiệm cận chất lượng ấy đã là một thành tựu đáng kinh ngạc cho một chiếc điện thoại.

Phiên bản Find X9 tiêu chuẩn không có ống kính tele 200MP, song vẫn giữ nguyên camera chính Sony LYT-828, cùng các tính năng đặc biệt như màu sắc Hasselblad và chế độ XPAN. Người dùng vẫn có thể trải nghiệm khả năng nhiếp ảnh cao cấp với mức giá dễ tiếp cận hơn.

OPPO Find X9 Pro không chỉ là một chiếc điện thoại, mà còn là minh chứng cho sự hòa quyện giữa công nghệ và nghệ thuật nhiếp ảnh. Với cảm biến 200MP, khả năng zoom quang gần 10x, cùng sự hợp tác với Hasselblad, siêu phẩm này hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng với các flagship hàng đầu như iPhone 17 Pro hay các dòng Điện thoại Xiaomi cao cấp.

| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 16, ColorOS 16 Hỗ trợ cập nhật 5 bản Android chính |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak) 6.59 inches, 1.5K (1256 x 2760 pixels) Mật độ điểm ảnh ~460 ppi |
| Độ phân giải: | 1256 x 2760 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.59 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.4", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.6, 73mm (tele tiềm vọng),1/1.95", 0.61µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF đa hướng Quay phim: 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Laser AF, color spectrum sensor, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1x4.21 GHz C1-Ultra 3x3.5 GHz C1-Premium 4x2.7 GHz C1-Pro |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) 8 nhân (1x4.21 GHz & 3x3.5 GHz & 4x2.7 GHz) GPU: Arm G1-Ultra |
| RAM: | 12-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Arm G1-Ultra |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm phẳng Mặt lưng kính phẳng Màn hình phẳng + Cảm biến vân tay siêu âm Kháng nước, bụi IP68/IP69 |
| Kích thước: | 157 x 73.9 x 8 mm |
| Trọng lượng (g): | 203 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7025 mAh Sạc nhanh 80W, 55W PD, 55W PPS, 80W UFCS Sạc không dây 50W Sạc ngược 10W (không dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano Hoặc 1 SIM Nano + eSIM |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano Hoặc 1 SIM Nano + eSIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, 2 băng tần, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L5) |
| Bluetooth: | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại, OTG |
| Cổng sạc: | Type-C |