- Hỗ trợ phần mềm trọn đời
- Tặng bộ sạc - cáp trị giá 350k
- Tặng ốp lưng 50k
- Tặng vocher mua hàng trị giá 1 triệu
iPhone 99%: Bảo hành phần cứng 3 năm - 1 đổi 1 trong 3 tháng
Samsung 99%: Bảo hành phần cứng 6 tháng - 1 đổi 1 trong 1 tháng
Xiaomi: Bảo hành phần cứng 18 tháng - 1 đổi 1 trong 1 tháng
Realme: Bảo hành phần cứng 12 tháng - 1 đổi 1 trong 1 tháng
239 Tô Hiệu, Lê Chân, Hải Phòng Bản đồ đường đi
169 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng Bản đồ đường đi
92 Trần Thành Ngọ, Kiến An, Hải Phòng Bản đồ đường đi
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 16, ColorOS 16 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, PWM, HDR10+, HDR Vivid, 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak) 6.83 inches, 1.5K (1272 x 2800 pixels) Mật độ điểm ảnh ~ 450 ppi Kính Crystal Shield |
| Độ phân giải: | 1272 x 2800 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.83 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Quay phim: 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng) HDR, panorama Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 8 nhân (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M) GPU: Adreno 840 |
| RAM: | 12-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 840 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung viền nhôm phẳng Mặt lưng phẳng bằng kính hoặc nhựa gia cố sợi Phủ lớp tương tự gốm Micro-Arc Oxidation ở mặt lưng Kháng nước, bụi IP66/IP68/IP69/IP69K Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Kích thước: | 163.4 x 77 x 8.1 mm / 8.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 211 g / 216 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 8300 mAh Sạc nhanh 100W, 100W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, 50% pin trong 23 phút Sạc ngược (dây) Sạc nhánh Bypass charging |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| GPS: | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |